Đổi pound sang kg

Gõ pound hoặc ki-lô-gam và xem cả hai cập nhật ngay.

1 lb = 0,45359237 kg chính xác, nên nhân pound với 0,45359237 để ra ki-lô-gam.

Cách đổi pound sang kg

  1. Gõ một giá trị vào ô pound.
  2. Ô ki-lô-gam sẽ cập nhật khi bạn gõ.
  3. Xem bảng để tra cân nặng cơ thể hoặc kiện hàng.

Gốc gác La Mã của pound

Pound bắt nguồn từ libra La Mã, một đơn vị nặng khoảng 0,72 pound hiện đại, lan rộng khắp châu Âu theo thương mại và luật pháp La Mã. Luật Anh cuối cùng chọn pound avoirdupois, và thỏa thuận quốc tế năm 1959 ấn định nó bằng đúng 0,45359237 kg, chấm dứt nhiều thế kỷ có những định nghĩa pound địa phương hơi khác nhau.

Ki-lô-gam, ngược lại, là một phát minh thuần túy theo hệ mét từ cải cách thập phân của Pháp thập niên 1790, không có đơn vị cũ nào đứng sau nó. Nước Anh vẫn giữ một đơn vị dựa trên pound khác cho cân nặng cơ thể: stone, bằng 14 lb, chưa bao giờ chuyển sang ki-lô-gam như hầu hết các đơn vị cân nặng khác.

Cả hai đơn vị đều được dùng để cân người, động vật, thực phẩm và hàng hóa suốt hàng thế kỷ, nhưng chỉ một trong số đó, ki-lô-gam, còn là đơn vị cơ bản SI cho khối lượng, nghĩa là mọi đơn vị cân nặng theo hệ mét khác, từ miligam tới tấn, đều được định nghĩa là bội số của nó.

Cân nặng thường gặp bằng lb và kg

VậtPoundKi-lô-gam
Ngưỡng quá cân của hãng bay50 lb22,68 kg
Một bao thức ăn cho chó10 lb4,54 kg
Mốc đẩy tạ ngực225 lb102,06 kg
Cân nặng người lớn, ví dụ200 lb90,72 kg
Stone của Anh14 lb6,35 kg
Cân nặng người lớn hơn, ví dụ300 lb136,08 kg

Cách ước lượng nhanh không cần máy tính

  • Chia đôi số pound, rồi trừ đi 10 phần trăm của một nửa đó. Với 200 lb: một nửa là 100, trừ 10 là 90, gần với số chính xác 90,72 kg.
  • Để ước lượng nhanh khi cần gấp, chỉ chia đôi số pound cũng đủ trong khoảng 10 phần trăm, dù hơi cao hơn thực tế.
  • Với số nhỏ, như một bao 10 lb, cách làm tương tự vẫn đúng: một nửa là 5, trừ 10 phần trăm là 4,5, gần với số chính xác 4,54 kg.

Pound ở nhà, ki-lô-gam ở gần như mọi nơi khác

Pound vẫn là đơn vị cân nặng hằng ngày ở Mỹ cho cân nặng cơ thể, hàng tạp hóa và vận chuyển. Ki-lô-gam là chuẩn ở gần như mọi nơi khác, và phổ biến trong khoa học, y tế, kỹ thuật và vận tải quốc tế, đó là lý do một con số pound của Mỹ thường cần đổi trước khi có ý nghĩa trên một nhãn hàng hay bảng thông số nước ngoài.

Ngay cả trong nước Mỹ, một số lĩnh vực chưa bao giờ chuyển sang pound: liều thuốc, công việc phòng thí nghiệm và hầu hết nghiên cứu khoa học báo cáo khối lượng bằng ki-lô-gam hoặc gam, nên hồ sơ bệnh án của một bệnh nhân Mỹ có thể ghi cân nặng bằng kg dù chính người đó sẽ nói cân nặng của mình bằng lb.

Câu hỏi thường gặp về Pound sang kg

1 lb bằng bao nhiêu kg?

1 lb bằng đúng 0,45359237 kg.

150 lb bằng bao nhiêu kg?

150 lb bằng 68,04 kg.

Vì sao là 0,45359237?

Đó là định nghĩa pháp lý chính xác của pound theo ki-lô-gam, được thỏa thuận quốc tế năm 1959.

Cái này có giống stone không?

Không. Cân nặng cơ thể ở Anh thường tính bằng stone, với 1 stone là 14 lb, nên 150 lb bằng khoảng 10,7 stone.

225 lb bằng bao nhiêu kg?

225 lb, một mốc cử tạ quen thuộc (hai đĩa 45 lb mỗi bên thanh tạ), bằng 102,06 kg.

Một túi hàng 50 lb bằng bao nhiêu kg?

50 lb, ngưỡng quá cân thường gặp cho hành lý nội địa Mỹ, bằng 22,68 kg.

Chữ viết tắt lb bắt nguồn từ đâu?

Từ libra, từ Latin chỉ pound La Mã, cũng là lý do ký hiệu đồng bảng Anh là chữ L cách điệu.

Vì sao 1 lb không đổi ra một số kg tròn?

Pound và ki-lô-gam được chuẩn hóa bởi hai truyền thống khác nhau cách nhau hàng thế kỷ, nên tỷ lệ giữa chúng được ấn định ở 0,45359237 thay vì một phân số gọn.

Công cụ liên quan